龕鐙 kān dèng · kham đăng Hán Việt: kham đăng · Pinyin: kān dèng Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 鐙 (đăng)Pinyinkān dèngHán Việtkham đăngCấu tạo龕 + 鐙 · kham + đăng nghĩa thành phần: kham + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"龛灯"。