龕靖

kān jìng kham tĩnh

Hán Việt: kham tĩnh · Pinyin: kān jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平定。龛,通"戡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平定。龛,通"戡"。