龜佔 quy chiêm Hán Việt: quy chiêm Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 佔 (chiêm)Hán Việtquy chiêmCấu tạo龜 + 佔 · quy + chiêm nghĩa thành phần: quy + chiêm