龟儿卦 quy nhân quái Hán Việt: quy nhân quái Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 儿 (nhân) + 卦 (quái)Hán Việtquy nhân quáiCấu tạo龟 + 儿 + 卦 · quy + nhân + quái nghĩa thành phần: quy + nhân + quái