龟冷搘床 quy lãnh chi sàng Hán Việt: quy lãnh chi sàng Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 冷 (lãnh) + 搘 (chi) + 床 (sàng)Hán Việtquy lãnh chi sàngCấu tạo龟 + 冷 + 搘 + 床 · quy + lãnh + chi + sàng nghĩa thành phần: quy + lãnh + chi + sàng