龜卜

quy bặc

Hán Việt: quy bặc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種古代占卜的方式。鑽鑿灼燒龜甲,使產生裂紋,據以預測吉凶。

Cấu tạo: 龜 (quy) + 卜 (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bói mai rùa
  • Biên soạn 龜卜 uībǔ n. divination by tortoise shells; scapulimancy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代占卜的方式。鑽鑿灼燒龜甲,使產生裂紋,據以預測吉凶。

Eng

  • Cihui 龜卜 uībǔ n. divination by tortoise shells; scapulimancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

卜兆 · 卜占 · 卜卦 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度