龜卜

quy bặc

Hán Việt: quy bặc

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói toán bằng vỏ rùa. quy bốc quy bốc ☆Bói toán bằng vỏ rùa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代占卜的方式。鑽鑿灼燒龜甲,使產生裂紋,據以預測吉凶。

Eng

  • Cihui 龜卜 uībǔ n. divination by tortoise shells; scapulimancy