龜坼

quy sách

Hán Việt: quy sách

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天旱田裂,如龜甲般的紋路。如:「接連好幾個月不下雨,田地龜坼,植物也枯死了。」 2.古占卜名。

Eng

  • Cihui 龜坼 uīchè n. cracks in the soil due to drought M:¹tiáo