龜婆 quy bà Hán Việt: quy bà Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 婆 (bà)Hán Việtquy bàCấu tạo龜 + 婆 · quy + bà nghĩa thành phần: quy + bà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 誘騙、控制婦女賣淫的婦人。係「鴇母」的廣州系方言。EngCihui 龜婆 uīpó n. procuress; brothel madam Từ liên quan Từ đồng nghĩa鸨母