龜孫 quy tôn Hán Việt: quy tôn Tổng quan Như Quy tử 龜子 Cấu tạo: 龟 (quy) + 孙 (tôn)Hán Việtquy tônTừ loạidanhCấu tạo龟 + 孙 · quy + tôn nghĩa thành phần: quy + tôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chồng chủ nhà chứa Từ liên quan Gần nghĩa龟孙子 · 孙吴 · 孙坚 · 孙女 · 孙子 · 孙山 · 孙悦 · 孙文