龜孫子

guī sūn zi quy tôn tử

Hán Việt: quy tôn tử · Pinyin: guī sūn zi

Tổng quan

(thông tục) đồ khốn nạn | thằng khốn

Cấu tạo: (quy) + (tôn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) đồ khốn nạn | thằng khốn

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) son of a bitch|bastard
  • Cihui (coll.) son of a bitch; bastard