龟曳尾 quy duệ vĩ Hán Việt: quy duệ vĩ Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 曳 (duệ) + 尾 (vĩ)Hán Việtquy duệ vĩCấu tạo龟 + 曳 + 尾 · quy + duệ + vĩ nghĩa thành phần: quy + duệ + vĩ