龜玉 quy ngọc Hán Việt: quy ngọc Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 玉 (ngọc)Hán Việtquy ngọcCấu tạo龜 + 玉 · quy + ngọc nghĩa thành phần: quy + ngọc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 龜甲和美玉,古代的國寶。《論語.季氏》:「虎兕出於柙,龜玉毀於櫝中,是誰之過與?」《文選.劉琨.答盧諶詩》:「如彼龜玉,韞櫝毀諸。」EngCihui 龜玉 guīyù n. treasure