龟甲香 quy giáp hương Hán Việt: quy giáp hương Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 甲 (giáp) + 香 (hương)Hán Việtquy giáp hươngCấu tạo龟 + 甲 + 香 · quy + giáp + hương nghĩa thành phần: quy + giáp + hương