龟纹锦 quy văn cẩm Hán Việt: quy văn cẩm Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 纹 (văn) + 锦 (cẩm)Hán Việtquy văn cẩmCấu tạo龟 + 纹 + 锦 · quy + văn + cẩm nghĩa thành phần: quy + văn + cẩm