龜背

quy bối

Hán Việt: quy bối

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong (như hình mui rùa). quy bối quy bối ☆Cong (như hình mui rùa).

Eng

  • Cihui 龜背 uībèi n. 1. <Ch. med.> curvature of the spinal column 2. humpback 3. <hist.> tortoise shell used as money