龟背锦 quy bối cẩm Hán Việt: quy bối cẩm Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 背 (bối) + 锦 (cẩm)Hán Việtquy bối cẩmCấu tạo龟 + 背 + 锦 · quy + bối + cẩm nghĩa thành phần: quy + bối + cẩm