龜趺

guī fū quy phu

Hán Việt: quy phu · Pinyin: guī fū

Tổng quan

bệ hình con rùa bệ bia; chân bia (thường là đá tạc hình rùa)。碑的龜形底座。

Cấu tạo: (quy) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệ hình con rùa bệ bia; chân bia (thường là đá tạc hình rùa)。碑的龜形底座。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻有龜形的碑臺。唐代葬禮,五品以上螭首龜趺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碑的龟形底座。

Eng

  • CC-CEDICT turtle-shaped plinth of a stele
  • Cihui turtle-shaped plinth of a stele