龟阴田 quy âm điền Hán Việt: quy âm điền Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 阴 (âm) + 田 (điền)Hán Việtquy âm điềnCấu tạo龟 + 阴 + 田 · quy + âm + điền nghĩa thành phần: quy + âm + điền