龜鱉目 quy miết mục Hán Việt: quy miết mục Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 鱉 (miết) + 目 (mục)Hán Việtquy miết mụcCấu tạo龜 + 鱉 + 目 · quy + miết + mục nghĩa thành phần: quy + miết + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 脊椎動物爬蟲綱的一目。體被硬骨殼,由圓形的背甲及扁平的腹甲組成,頜缺齒,蓋有角質鞘;方骨固定,肋骨及部分背椎連接於背甲,肛門為一長裂。