龜鶴 quy hạc Hán Việt: quy hạc Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 鶴 (hạc)Hán Việtquy hạcCấu tạo龜 + 鶴 · quy + hạc nghĩa thành phần: quy + hạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 龜、鶴均為長壽的動物。比喻長壽。《抱朴子.內篇.論仙》:「謂生必死,而龜鶴長存焉。」EngCihui 龜鶴 uī-hè id. 1. very old age 2. longevity