龜齡

quy linh

Hán Việt: quy linh

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống lâu, tuổi thọ cao. quy linh quy linh ☆Sống lâu, tuổi thọ cao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻長壽。如:「龜齡鶴壽」。

Eng

  • Cihui 龜齡 uīlíng n. longevity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

长寿