龟六藏 quy lục tàng Hán Việt: quy lục tàng Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 六 (lục) + 藏 (tàng)Hán Việtquy lục tàngCấu tạo龟 + 六 + 藏 · quy + lục + tàng nghĩa thành phần: quy + lục + tàng