龟兹伎 quy tư kĩ Hán Việt: quy tư kĩ Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 兹 (tư) + 伎 (kĩ)Hán Việtquy tư kĩCấu tạo龟 + 兹 + 伎 · quy + tư + kĩ nghĩa thành phần: quy + tư + kĩ