龜坼 quy sách Hán Việt: quy sách Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 坼 (sách)Hán Việtquy sáchCấu tạo龜 + 坼 · quy + sách nghĩa thành phần: quy + sách Nghĩa EngCihui 龜坼 uīchè n. cracks in the soil due to drought M:¹tiáo