龟手药 quy thủ dược Hán Việt: quy thủ dược Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 手 (thủ) + 药 (dược)Hán Việtquy thủ dượcCấu tạo龟 + 手 + 药 · quy + thủ + dược nghĩa thành phần: quy + thủ + dược