龜文 quy văn Hán Việt: quy văn Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 文 (văn)Hán Việtquy vănCấu tạo龜 + 文 · quy + văn nghĩa thành phần: quy + văn Nghĩa EngCihui 龜文 guīwén n. pattern on turtle shells M:¹piān