龜玉 quy ngọc Hán Việt: quy ngọc Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 玉 (ngọc)Hán Việtquy ngọcCấu tạo龜 + 玉 · quy + ngọc nghĩa thành phần: quy + ngọc Nghĩa EngCihui 龜玉 guīyù n. treasure