龜甲

guī jiǎ quy giáp

Hán Việt: quy giáp · Pinyin: guī jiǎ

Tổng quan

mai rùa mai rùa (người thời Ân ở Trung Quốc dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi chép.)。烏龜的硬殼,古人用它來占卜。殷代占卜用的龜甲遺存至今,上面刻著有關占卜的記載。參看〖甲骨文〗。

Cấu tạo: (quy) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mai rùa mai rùa (người thời Ân ở Trung Quốc dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi chép.)。烏龜的硬殼,古人用它來占卜。殷代占卜用的龜甲遺存至今,上面刻著有關占卜的記載。參看〖甲骨文〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 龜的甲殼。可用來占卜,晒乾後亦可作藥品,稱為「龜版」。也稱為「龜殼」、「龜骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌龟的硬壳,古人用它来占卜。殷代占卜用的龟甲遗存至今,上面刻着有关占卜的记载。参看626页;。

Eng

  • CC-CEDICT tortoise shell
  • Cihui tortoise shell