龜紋

guī wén quy văn

Hán Việt: quy văn · Pinyin: guī wén

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.龜背上的紋理。也作「龜文」。 2.如龜殼般的花紋。也作「龜文」。

Eng

  • Cihui 龜紋 guīwén n. moiré