龜背 quy bối Hán Việt: quy bối Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 背 (bối)Hán Việtquy bốiCấu tạo龜 + 背 · quy + bối nghĩa thành phần: quy + bối Nghĩa EngCihui 龜背 uībèi n. 1. <Ch. med.> curvature of the spinal column 2. humpback 3. <hist.> tortoise shell used as money