龜胸 quy hung Hán Việt: quy hung Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 胸 (hung)Hán Việtquy hungCấu tạo龜 + 胸 · quy + hung nghĩa thành phần: quy + hung Nghĩa EngCihui 龜胸 uīxiōng n. pigeon-breast