龜速

guī sù quy tốc

Hán Việt: quy tốc · Pinyin: guī sù

Tổng quan

chậm như rùa

Cấu tạo: (quy) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậm như rùa

Eng

  • CC-CEDICT as slow as a tortoise
  • Cihui as slow as a tortoise