龜鶴 quy hạc Hán Việt: quy hạc Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 鶴 (hạc)Hán Việtquy hạcCấu tạo龜 + 鶴 · quy + hạc nghĩa thành phần: quy + hạc Nghĩa EngCihui 龜鶴 uī-hè id. 1. very old age 2. longevity