龢同 hòa đồng Hán Việt: hòa đồng Tổng quan Cấu tạo: 龢 (hòa) + 同 (đồng)Hán Việthòa đồngCấu tạo龢 + 同 · hòa + đồng nghĩa thành phần: hòa + đồng Từ liên quan Gần nghĩa同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡