龢寧

hòa trữ

Hán Việt: hòa trữ

Tổng quan

Cấu tạo: 龢 (hòa) + 宁 (trữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国