龢尙 hé shàng·hòa thượng Hán Việt: hòa thượng · Pinyin: hé shàng Tổng quan Cấu tạo: 龢 (hòa) + 尙 (thượng)Pinyinhé shàngHán Việthòa thượngTừ loạidanhCấu tạo龢 + 尙 · hòa + thượng nghĩa thành phần: hòa + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà sưĐứcHandedict buddhistischer Mönch (S, Buddh) Từ liên quan Gần nghĩa尙書 · 龢利 · 龢協 · 龢同 · 龢囉 · 龢寧 · 龢平 · 龢會