龢熟 hòa thục Hán Việt: hòa thục Tổng quan Cấu tạo: 龢 (hòa) + 熟 (thục)Hán Việthòa thụcCấu tạo龢 + 熟 · hòa + thục nghĩa thành phần: hòa + thục