𠡠使 chì shǐ · lai sử Hán Việt: lai sử · Pinyin: chì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 𠡠 (lai) + 使 (sử)Pinyinchì shǐHán Việtlai sửCấu tạo𠡠 + 使 · lai + sử nghĩa thành phần: lai + sử