𠡠勒 chì lēi · lai lặc Hán Việt: lai lặc · Pinyin: chì lēi Tổng quan Cấu tạo: 𠡠 (lai) + 勒 (lặc)Pinyinchì lēiHán Việtlai lặcCấu tạo𠡠 + 勒 · lai + lặc nghĩa thành phần: lai + lặc