𠡠戒 chì jiè · lai giới Hán Việt: lai giới · Pinyin: chì jiè Tổng quan Cấu tạo: 𠡠 (lai) + 戒 (giới)Pinyinchì jièHán Việtlai giớiCấu tạo𠡠 + 戒 · lai + giới nghĩa thành phần: lai + giới