𠡠牒 chì dié · lai điệp Hán Việt: lai điệp · Pinyin: chì dié Tổng quan Cấu tạo: 𠡠 (lai) + 牒 (điệp)Pinyinchì diéHán Việtlai điệpCấu tạo𠡠 + 牒 · lai + điệp nghĩa thành phần: lai + điệp