𠡠身 chì shēn · lai thân Hán Việt: lai thân · Pinyin: chì shēn Tổng quan Cấu tạo: 𠡠 (lai) + 身 (thân)Pinyinchì shēnHán Việtlai thânCấu tạo𠡠 + 身 · lai + thân nghĩa thành phần: lai + thân