𣸣漩 fén xuán · phần tuyền Hán Việt: phần tuyền · Pinyin: fén xuán Tổng quan Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 漩 (tuyền)Pinyinfén xuánHán Việtphần tuyềnCấu tạo𣸣 + 漩 · phần + tuyền nghĩa thành phần: phần + tuyền