𪧘夫 jù fū · cũ phu Hán Việt: cũ phu · Pinyin: jù fū Tổng quan Cấu tạo: 𪧘 (cũ) + 夫 (phu)Pinyinjù fūHán Việtcũ phuCấu tạo𪧘 + 夫 · cũ + phu nghĩa thành phần: cũ + phu