𫄨冕 chī miǎn · hi miện Hán Việt: hi miện · Pinyin: chī miǎn Tổng quan Cấu tạo: 𫄨 (hi) + 冕 (miện)Pinyinchī miǎnHán Việthi miệnCấu tạo𫄨 + 冕 · hi + miện nghĩa thành phần: hi + miện