𫄨素 chī sù · hi tố Hán Việt: hi tố · Pinyin: chī sù Tổng quan Cấu tạo: 𫄨 (hi) + 素 (tố)Pinyinchī sùHán Việthi tốCấu tạo𫄨 + 素 · hi + tố nghĩa thành phần: hi + tố