𫉄蔗 shǔ zhè · thự giá Hán Việt: thự giá · Pinyin: shǔ zhè Tổng quan Cấu tạo: 𫉄 (thự) + 蔗 (giá)Pinyinshǔ zhèHán Việtthự giáCấu tạo𫉄 + 蔗 · thự + giá nghĩa thành phần: thự + giá