𫐐坛 ní tán · nghê đàn Hán Việt: nghê đàn · Pinyin: ní tán Tổng quan Cấu tạo: 𫐐 (nghê) + 坛 (đàn)Pinyinní tánHán Việtnghê đànCấu tạo𫐐 + 坛 · nghê + đàn nghĩa thành phần: nghê + đàn