𫖔拐子

bị quải tử

Hán Việt: bị quải tử

Tổng quan

tay kéo ống bễ。風箱的拉手。

Cấu tạo: 𫖔 (bị) + (quải) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay kéo ống bễ。風箱的拉手。