𫚥虎鱼 xiā hǔ yú · hà hổ ngư Hán Việt: hà hổ ngư · Pinyin: xiā hǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 𫚥 (hà) + 虎 (hổ) + 鱼 (ngư)Pinyinxiā hǔ yúHán Việthà hổ ngưCấu tạo𫚥 + 虎 + 鱼 · hà + hổ + ngư nghĩa thành phần: hà + hổ + ngư